Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Geezer
01
ông già, ông già lập dị
an elderly person, particularly an eccentric or quirky old man
Dialect
British
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
geezers
giống đực số ít
geezer
neutral form
elderly person
Các ví dụ
The old geezer at the park bench feeds pigeons every morning without fail.
Ông già trên ghế đá công viên cho chim bồ câu ăn mỗi sáng không bao giờ thiếu.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
geezerhood
geezer



























