geezer
gee
ˈgi:
gi
zer
zər
zēr
/ɡˈiːzɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geezer"trong tiếng Anh

Geezer
01

ông già, ông già lập dị

an elderly person, particularly an eccentric or quirky old man
Dialectbritish flagBritish
geezer definition and meaning
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
geezers
Các ví dụ
A group of geezer gathered outside the pub telling stories from the war.
Một nhóm ông già tụ tập bên ngoài quán rượu kể chuyện từ thời chiến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng