Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Geezer
01
ông già, ông già lập dị
an elderly person, particularly an eccentric or quirky old man
Dialect
British
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
geezers
Các ví dụ
A group of geezer gathered outside the pub telling stories from the war.
Một nhóm ông già tụ tập bên ngoài quán rượu kể chuyện từ thời chiến.
Cây Từ Vựng
geezerhood
geezer



























