gejang
ge
ˈgeɪ
gei
jang
ʤæng
jāng
judging
gejeot

Định nghĩa và ý nghĩa của "gejang"trong tiếng Anh

Gejang
01

gejang, cua sống ướp

a Korean dish made from marinated raw crabs, typically fermented in soy sauce and served as a side dish or appetizer 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gejang
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng