gawky
gaw
ˈgɔ:
gaw
ky
ki
ki
talkybalkytalkiemilwaukee

Định nghĩa và ý nghĩa của "gawky"trong tiếng Anh

01

vụng về, lóng ngóng

awkward or ungraceful in movement or appearance, particularly due to being tall 
gawky definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
gawkiest
so sánh hơn
gawkier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The teenager’s gawky movements were evident as he stumbled over his long legs during the game. 

Những chuyển động vụng về của thiếu niên rõ ràng khi anh ta vấp ngã trên đôi chân dài của mình trong trò chơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng