gawk
gawk
gɔk
gawk
British pronunciation
/ɡˈɔːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gawk"trong tiếng Anh

01

nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn, há hốc miệng nhìn

to stare openly and foolishly
Intransitive: to gawk | to gawk at sth
to gawk definition and meaning
example
Các ví dụ
The unexpected celebrity sighting made the fans gawk in disbelief.
Việc bất ngờ nhìn thấy người nổi tiếng khiến người hâm mộ nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn trong sự không tin.
01

một kẻ vụng về, một người ngớ ngẩn

an awkward stupid person
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store