Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to gawk
01
nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn, há hốc miệng nhìn
to stare openly and foolishly
Intransitive: to gawk | to gawk at sth
Các ví dụ
The unexpected celebrity sighting made the fans gawk in disbelief.
Việc bất ngờ nhìn thấy người nổi tiếng khiến người hâm mộ nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn trong sự không tin.
Gawk
01
một kẻ vụng về, một người ngớ ngẩn
an awkward stupid person
Cây Từ Vựng
gawker
gawk



























