gaur
gaur
gaʊə
gawe
gore

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaur"trong tiếng Anh

01

bò tót, bò rừng Ấn Độ

wild ox of mountainous areas of eastern India 
gaur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
gaurs
Các ví dụ
The gaur is one of the largest wild cattle species in the world. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng