Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gaffer
01
quản đốc, người giám sát
a person who exercises control over workers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gaffers
02
ông già, người đàn ông lớn tuổi
an elderly man
03
trưởng điện, người phụ trách ánh sáng
the head electrician who is responsible for the lighting in a motion picture or television production



























