funds
Pronunciation
/ˈfəndz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "funds"trong tiếng Anh

01

quỹ, vốn

assets held in the form of money, available for spending or investment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The school has limited funds for extracurricular activities.
Trường học có nguồn vốn hạn chế cho các hoạt động ngoại khóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng