Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Funds
01
quỹ, vốn
assets held in the form of money, available for spending or investment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The school has limited funds for extracurricular activities.
Trường học có nguồn vốn hạn chế cho các hoạt động ngoại khóa.



























