Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fundamentally
01
cơ bản, về cơ bản
in every important respect
Các ví dụ
The new policy is fundamentally flawed and needs to be revised.
Chính sách mới cơ bản có sai sót và cần được sửa đổi.
02
cơ bản, về cơ bản
in a manner that refers to the essential aspects of something
Các ví dụ
The economic model was fundamentally flawed, as it failed to account for unpredictable market fluctuations.
Mô hình kinh tế đã cơ bản sai lầm, vì nó không tính đến những biến động không thể đoán trước của thị trường.
Cây Từ Vựng
fundamentally
fundamental
fundament



























