Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frowsty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
frowstiest
so sánh hơn
frowstier
có thể phân cấp
Các ví dụ
After being closed up all winter, the cabin had a frowsty, uninviting feel to it.
Sau khi bị đóng kín suốt mùa đông, căn nhà gỗ có cảm giác ngột ngạt và không mời gọi.



























