frowsty
frows
ˈfraʊs
fraws
ty
ti
ti
frostyfrowsy

Định nghĩa và ý nghĩa của "frowsty"trong tiếng Anh

frowsty
01

ngột ngạt, ẩm mốc

stale and stuffy, often with a musty or unpleasant odor 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
frowstiest
so sánh hơn
frowstier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The frowsty room smelled like it hadn't been aired out in years. 

Căn phòng ngột ngạt có mùi như thể nó đã không được thông gió trong nhiều năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng