frontlet
front
ˈfrʌnt
frant
let
lɪt
lit
fruitlet

Định nghĩa và ý nghĩa của "frontlet"trong tiếng Anh

Frontlet
01

frontlet, dải trang trí trán

a decorative band, ornament, or piece of fabric worn on the forehead 
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
frontlets
Các ví dụ
The queen’s frontlet was adorned with precious gems that sparkled in the sunlight. 

Frontlet của nữ hoàng được trang trí bằng những viên đá quý lấp lánh dưới ánh mặt trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng