Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frequency modulation
/fɹˈiːkwənsi mˌɑːdʒuːlˈeɪʃən/
FM
Frequency modulation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The scientist explained how frequency modulation alters the frequency of the carrier wave to encode information.
Nhà khoa học giải thích cách điều chế tần số thay đổi tần số của sóng mang để mã hóa thông tin.



























