frequency modulation
Pronunciation
/fɹˈiːkwənsi mˌɑːdʒuːlˈeɪʃən/
FM

Định nghĩa và ý nghĩa của "frequency modulation"trong tiếng Anh

Frequency modulation
01

điều chế tần số

one of the main methods of radio broadcasting with a high sound quality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The scientist explained how frequency modulation alters the frequency of the carrier wave to encode information.
Nhà khoa học giải thích cách điều chế tần số thay đổi tần số của sóng mang để mã hóa thông tin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng