frenetic
fre
frə
frē
ne
ˈnɛ
ne
tic
tɪk
tik
diureticcosmeticgeodeticmagnetic

Định nghĩa và ý nghĩa của "frenetic"trong tiếng Anh

frenetic
01

cuồng nhiệt, hối hả

fast-paced, frantic, and filled with intense energy or activity 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most frenetic
so sánh hơn
more frenetic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The frenetic pace of the city can be overwhelming for newcomers. 

Nhịp độ cuồng nhiệt của thành phố có thể áp đảo đối với những người mới đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng