Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frantically
Các ví dụ
She typed frantically, trying to finish the paper before midnight.
Cô ấy đánh máy cuồng nhiệt, cố gắng hoàn thành bài viết trước nửa đêm.
02
điên cuồng, tuyệt vọng
in a highly emotional and panicked way due to fear, anxiety, or distress
Các ví dụ
He waved frantically at the rescue boat.
Anh ấy điên cuồng vẫy tay về phía thuyền cứu hộ.



























