Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Frankfurt
01
Frankfurt, Frankfurt trên sông Main
a German city; an industrial and commercial and financial center
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Frankfurt, Frankfurt trên sông Main