Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Franc
01
franc
the basic monetary unit in many countries; equal to 100 centimes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
francs
LanGeek



























