Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
foxily
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The child foxily convinced his parents to let him stay up late.
Đứa trẻ mưu mẹo đã thuyết phục bố mẹ cho phép nó thức khuya.
Cây Từ Vựng
foxily
foxy
fox
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng