foxily
fox
ˈfɑ:k
faak
i
si
ly
li
li
British pronunciation
/fˈɒksɪlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "foxily"trong tiếng Anh

01

một cách xảo quyệt, một cách khôn ngoan

in a sly, clever, or crafty manner, often implying trickery or cunning charm
example
Các ví dụ
The child foxily convinced his parents to let him stay up late.
Đứa trẻ mưu mẹo đã thuyết phục bố mẹ cho phép nó thức khuya.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store