Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forty-three
01
bốn mươi ba
the number 43; the number of days in six weeks and one extra day
Các ví dụ
She counted forty-three coins in the jar.
Cô ấy đếm được bốn mươi ba đồng xu trong lọ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bốn mươi ba
Cô ấy đếm được bốn mươi ba đồng xu trong lọ.