fortuitous
for
fɔ:
faw
tui
ˈtju:ɪ
tyooi
tous
təs
tēs
circuitous

Định nghĩa và ý nghĩa của "fortuitous"trong tiếng Anh

fortuitous
01

tình cờ, may mắn

happening unexpectedly in a way that brings good fortune or benefit 
fortuitous definition and meaning
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fortuitous
so sánh hơn
more fortuitous
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their meeting at the café was entirely fortuitous—and led to a lifelong friendship. 

Cuộc gặp gỡ của họ tại quán cà phê hoàn toàn tình cờ—và dẫn đến một tình bạn suốt đời.

02

ngẫu nhiên, tình cờ

arising without any identifiable cause 
Các ví dụ
The illness seemed fortuitous, with no clear origin or trigger. 

Căn bệnh có vẻ ngẫu nhiên, không có nguồn gốc hoặc tác nhân rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng