formerly
for
ˈfɔ:
faw
mer
ly
li
li
formally

Định nghĩa và ý nghĩa của "formerly"trong tiếng Anh

formerly
01

trước đây, trước kia

in an earlier period 
formerly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
She was formerly a teacher before pursuing a career in journalism. 

Cô ấy trước đây là giáo viên trước khi theo đuổi sự nghiệp báo chí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng