formerly
Pronunciation
/ˈfɔɹmɝɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "formerly"trong tiếng Anh

formerly
01

trước đây, trước kia

in an earlier period
formerly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The building, formerly a bank, has been converted into a trendy art gallery.
Tòa nhà, trước đây là một ngân hàng, đã được chuyển đổi thành một phòng trưng bày nghệ thuật thời thượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng