Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
formerly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The building, formerly a bank, has been converted into a trendy art gallery.
Tòa nhà, trước đây là một ngân hàng, đã được chuyển đổi thành một phòng trưng bày nghệ thuật thời thượng.
Cây Từ Vựng
formerly
former



























