formicary
for
ˈfɔ:
faw
mi
mi
ca
ry
ri
ri
formulary

Định nghĩa và ý nghĩa của "formicary"trong tiếng Anh

Formicary
01

tổ kiến, nơi ở của kiến

a nest or dwelling place of ants 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
formicaries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng