forename
fore
ˈfɔ:
faw
name
neɪm
neim

Định nghĩa và ý nghĩa của "forename"trong tiếng Anh

Forename
01

tên riêng, tên gọi

the name that precedes the surname 
forename definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
forenames

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

forename

fore

+

name

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng