foreknowledge
Pronunciation
/fɔːɹnˈɑːlɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "foreknowledge"trong tiếng Anh

Foreknowledge
01

sự biết trước, kiến thức trước

knowledge of an occurrence before it actually happens
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her foreknowledge of the upcoming changes allowed her to prepare ahead of time.
Kiến thức trước về những thay đổi sắp tới cho phép cô ấy chuẩn bị trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng