Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Foreknowledge
01
sự biết trước, kiến thức trước
knowledge of an occurrence before it actually happens
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her foreknowledge of the upcoming changes allowed her to prepare ahead of time.
Kiến thức trước về những thay đổi sắp tới cho phép cô ấy chuẩn bị trước.
Cây Từ Vựng
foreknowledge
fore
knowledge



























