Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to abominate
01
ghét cay ghét đắng, căm ghét
to hate something or someone intensely
Transitive: to abominate a behavior or tendency
Các ví dụ
They abominate racism and actively work to promote racial equality.
Họ ghét cay ghét đắng phân biệt chủng tộc và tích cực làm việc để thúc đẩy bình đẳng chủng tộc.
Cây Từ Vựng
abomination
abominator
abominate
abomin



























