Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Foible
01
tính xấu, thói quen kỳ lạ
an unusual characteristic or mannerism that is peculiar or silly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
foibles
02
điểm yếu, phần yếu
the weakest part of a sword's blade between the middle and the point



























