flourishing
Pronunciation
/ˈfɫɝɪʃɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flourishing"trong tiếng Anh

flourishing
01

phát triển mạnh, thịnh vượng

thriving or prospering that results in success and positive development
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flourishing
so sánh hơn
more flourishing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist's career is flourishing, with numerous exhibitions and widespread recognition for their unique and captivating work.
Sự nghiệp của nghệ sĩ đang phát triển mạnh, với nhiều triển lãm và sự công nhận rộng rãi cho tác phẩm độc đáo và hấp dẫn của họ.
02

phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng

showing strong and healthy growth
Các ví dụ
The small business, with its expanding customer base, is flourishing and growing steadily.
Doanh nghiệp nhỏ, với cơ sở khách hàng đang mở rộng, phát triển mạnh mẽ và tăng trưởng ổn định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng