Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flourishing
01
phát triển mạnh, thịnh vượng
thriving or prospering that results in success and positive development
Các ví dụ
The artist's career is flourishing, with numerous exhibitions and widespread recognition for their unique and captivating work.
Sự nghiệp của nghệ sĩ đang phát triển mạnh, với nhiều triển lãm và sự công nhận rộng rãi cho tác phẩm độc đáo và hấp dẫn của họ.
02
phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
showing strong and healthy growth
Các ví dụ
The small business, with its expanding customer base, is flourishing and growing steadily.
Doanh nghiệp nhỏ, với cơ sở khách hàng đang mở rộng, phát triển mạnh mẽ và tăng trưởng ổn định.
Cây Từ Vựng
flourishing
flourish



























