Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to flesh out
01
đầy đặn ra, tròn trịa hơn
become round, plump, or shapely
Các ví dụ
The guide will exposit the history of the ancient ruins for the visitors.
Hướng dẫn viên sẽ trình bày chi tiết lịch sử của các tàn tích cổ xưa cho du khách.
03
làm béo lên, làm đầy đặn
make fat or plump



























