Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fleer
01
sự nhạo báng, sự chế nhạo
contempt expressed by mockery in looks or words
Các ví dụ
The fleer managed to cross the border before authorities could apprehend him.
Kẻ trốn chạy đã vượt qua biên giới trước khi nhà chức trách có thể bắt giữ anh ta.
to fleer
01
cười nhếch mép, cười khinh bỉ
to smirk contemptuously



























