Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flaxseed
01
hạt lanh, lanh
a small and nutrient-rich seed derived from the flax plant, known for its omega-3 fatty acids, fiber, and potential health benefits
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flaxseeds
Các ví dụ
As they gathered for a family picnic, they shared flaxseed crackers.
Khi họ tụ tập cho một buổi dã ngoại gia đình, họ chia sẻ bánh quy giòn làm từ hạt lanh.



























