flashing
fla
ˈflæ
flā
shing
ʃɪng
shing
flaggingflapping

Định nghĩa và ý nghĩa của "flashing"trong tiếng Anh

Flashing
01

chớp, flash

a short vivid experience 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flashings
02

tấm kim loại lợp, tấm chống thấm

sheet metal shaped and attached to a roof for strength and weatherproofing 
flashing
01

nhấp nháy, lóe sáng

producing bright bursts of light or quickly appearing and disappearing 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flashing
so sánh hơn
more flashing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The flashing lights of the fire truck caught my eye. 

Những ánh đèn nhấp nháy của xe cứu hỏa đã thu hút sự chú ý của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng