Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to flash back
01
quay ngược thời gian, hồi tưởng
(of movies, novels, etc.) to present a scene or sequence that depicts events in the past
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
flash
thì hiện tại
flash back
ngôi thứ ba số ít
flashes back
hiện tại phân từ
flashing back
quá khứ đơn
flashed back
quá khứ phân từ
flashed back
Các ví dụ
The TV series frequently flashed back to the characters' early relationships to reveal how they had evolved.
Bộ phim truyền hình thường xuyên quay ngược lại những mối quan hệ ban đầu của các nhân vật để tiết lộ cách họ đã phát triển.
02
hồi tưởng, sống lại
to suddenly and vividly remember a past event, often in a way that feels as if one is reliving it
Các ví dụ
The sight of the old photograph made her flash back to the family vacations she used to take.
Cảnh tượng của bức ảnh cũ khiến cô ấy quay trở lại những kỳ nghỉ gia đình mà cô ấy từng có.
03
phản ứng nhanh, đáp trả
to respond swiftly and often angrily to a comment, question, etc.
Các ví dụ
When confronted with the accusation, he immediately flashed back, defending his actions.
Khi đối mặt với lời buộc tội, anh ta ngay lập tức phản ứng nhanh chóng, bảo vệ hành động của mình.



























