fittingly
fi
ˈfɪ
fi
tting
tɪng
ting
ly
li
li
wittinglyunwittingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "fittingly"trong tiếng Anh

fittingly
01

một cách phù hợp, thích đáng

in a manner that is appropriate or suitable for the given situation 
fittingly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The ceremony ended fittingly with a standing ovation. 

Buổi lễ kết thúc một cách phù hợp với một tràng pháo tay đứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng