Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fittingly
01
một cách phù hợp, thích đáng
in a manner that is appropriate or suitable for the given situation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The ceremony ended fittingly with a standing ovation.
Buổi lễ kết thúc một cách phù hợp với một tràng pháo tay đứng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
fittingly
fitting
fit



























