Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fittingly
01
một cách phù hợp, thích đáng
in a manner that is appropriate or suitable for the given situation
Các ví dụ
The villain met a fittingly grim end in the final scene.
Kẻ phản diện đã gặp một kết cục thích đáng ảm đạm trong cảnh cuối cùng.
Cây Từ Vựng
fittingly
fitting
fit



























