fitted
fi
ˈfɪ
fi
tted
tɪd
tid
pittedcommittedacquittedtransmitted

Định nghĩa và ý nghĩa của "fitted"trong tiếng Anh

01

vừa vặn, ôm sát

(of clothes) made in a way that closely covers the body 
fitted definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fitted
so sánh hơn
more fitted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fitted dress hugged her curves perfectly, accentuating her figure. 

Chiếc váy vừa vặn ôm sát những đường cong của cô ấy một cách hoàn hảo, tôn lên dáng người.

02

được trang bị, được lắp đặt

(of a room) furnished with built-in or custom-made furniture, such as cupboards, cabinets, or shelving 
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
They installed fitted cabinets in the laundry room. 

Họ đã lắp đặt tủ nhúng trong phòng giặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng