fitba
fit
ˈfɪt
fit
ba

Định nghĩa và ý nghĩa của "fitba"trong tiếng Anh

01

bóng đá, bóng tròn

(Scottish) soccer 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fitbas
Các ví dụ
Are you watching the fitba match tonight? 

Bạn có xem trận đấu fitba tối nay không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng