Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
firmly
Các ví dụ
The bookshelf was anchored firmly to the wall to prevent tipping.
Kệ sách được neo chắc chắn vào tường để tránh bị đổ.
02
kiên quyết, một cách chắc chắn
in a resolute, determined, or unwavering manner, often indicating certainty or strength of conviction
Các ví dụ
He firmly rejected the idea of changing the project's direction.
Anh ấy kiên quyết từ chối ý tưởng thay đổi hướng đi của dự án.



























