firmly
firm
ˈfɜ:m
fēm
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "firmly"trong tiếng Anh

01

chắc chắn, vững chắc

in a strong or secure manner 
firmly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
She held onto the railing firmly to maintain her balance on the stairs. 

Cô ấy nắm chặt vào tay vịn chắc chắn để giữ thăng bằng trên cầu thang.

02

kiên quyết, một cách chắc chắn

in a resolute, determined, or unwavering manner, often indicating certainty or strength of conviction 
Các ví dụ
She firmly believes that honesty is the best policy. 

Cô ấy kiên quyết tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất.

03

chắc chắn, vững chắc

in a secure manner; in a manner free from danger 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng