Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Firewood
01
củi, gỗ đốt
wood that is cut and used as fuel for a fire
Các ví dụ
Chopping firewood is a common task in rural areas.
Chặt củi là một công việc phổ biến ở nông thôn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
củi, gỗ đốt