Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fipple flute
01
sáo fipple, sáo có lỗ thổi
a tubular wind instrument with 8 finger holes and a fipple mouthpiece
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fipple flutes



























