Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Finsta
01
một tài khoản Instagram riêng tư, một finsta
a private or secondary Instagram account for sharing unfiltered content with close friends
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
finstas
Các ví dụ
His finsta has way fewer followers than his main.
Finsta của anh ấy có ít người theo dõi hơn nhiều so với tài khoản chính của anh ấy.



























