finsta
fins
ˈfɪns
fins
ta
fiesta

Định nghĩa và ý nghĩa của "finsta"trong tiếng Anh

Finsta
01

một tài khoản Instagram riêng tư, một finsta

a private or secondary Instagram account for sharing unfiltered content with close friends 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
finstas
Các ví dụ
She only posts silly stuff on her finsta. 

Cô ấy chỉ đăng những thứ ngớ ngẩn lên finsta của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng