Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Finnish
01
tiếng Phần Lan, một trong những ngôn ngữ chính thức của Phần Lan
one of Finland's official languages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He translated the document from English to Finnish for the local authorities.
Anh ấy đã dịch tài liệu từ tiếng Anh sang tiếng Phần Lan cho chính quyền địa phương.
finnish
01
Phần Lan
referring to something or someone related to Finland
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He bought a Finnish sauna kit to recreate the experience at home.
Anh ấy đã mua một bộ kit phòng xông hơi Phần Lan để tái tạo trải nghiệm tại nhà.



























