Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
analogous
01
tương tự, tương đồng
able to be compared with another thing due to sharing a similar feature, nature, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most analogous
so sánh hơn
more analogous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The structure of a bird's wing is analogous to that of a bat's wing, despite their evolutionary differences.
Cấu trúc cánh của chim tương tự như cánh của dơi, mặc dù có sự khác biệt tiến hóa.
02
tương tự, tương đồng
corresponding in function but not in evolutionary origin
Cây Từ Vựng
analogously
analogous
analog



























