Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Figment
01
hư cấu, tưởng tượng
something invented or imagined, often without any basis in reality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
figments
Các ví dụ
The conspiracy theory was based on a figment of speculation rather than concrete evidence.
Lý thuyết âm mưu dựa trên một tưởng tượng hơn là bằng chứng cụ thể.



























