Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fiasco
01
thất bại thảm hại, sự thất bại
a total failure that is often embarrassing
02
thất bại thảm hại, sự sụp đổ
a quick and unexpected downfall
Các ví dụ
The company 's new product launch ended in a fiasco due to a major technical failure.
Việc ra mắt sản phẩm mới của công ty kết thúc bằng một thất bại do một lỗi kỹ thuật lớn.



























