fiberglass
fi
ˈfaɪ
fai
ber
bər
bēr
glass
ˌglæs
glās
/fˈaɪbəɡlˌas/
fibreglass

Định nghĩa và ý nghĩa của "fiberglass"trong tiếng Anh

Fiberglass
01

sợi thủy tinh, thủy tinh sợi

a covering material made of glass fibers in resins
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng