Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fiberglass
01
sợi thủy tinh, thủy tinh sợi
a covering material made of glass fibers in resins
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sợi thủy tinh, thủy tinh sợi