Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fetid
01
hôi thối, nặng mùi
having a strong and unpleasant smell
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fetid
so sánh hơn
more fetid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The rotting carcass of an animal emitted a fetid odor, attracting scavengers and insects.
Xác chết đang phân hủy của một con vật tỏa ra mùi hôi thối, thu hút những loài ăn xác thối và côn trùng.
Cây Từ Vựng
fetidness
fetid



























