Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fearfully
Các ví dụ
He approached the unfamiliar sound fearfully, unsure of its origin.
Anh ấy sợ hãi tiến lại gần âm thanh lạ, không chắc về nguồn gốc của nó.
02
cực kỳ, quá mức
to an extreme or excessive degree
Dialect
British
Các ví dụ
The roads were fearfully icy that morning.
Sáng hôm đó, những con đường cực kỳ trơn trượt.



























