Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fascinated
01
mê hoặc, bị cuốn hút
intensely interested or captivated by something or someone
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fascinated
so sánh hơn
more fascinated
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their fascinated chatter filled the room as they discussed the latest scientific discovery.
Cuộc trò chuyện mê hoặc của họ lấp đầy căn phòng khi họ thảo luận về khám phá khoa học mới nhất.
Cây Từ Vựng
fascinated
fascinate



























