Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fanaticism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The novel explored the dangers of religious fanaticism and its impact on society.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những nguy hiểm của chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo và tác động của nó đối với xã hội.
Cây Từ Vựng
fanaticism
fanatic
fan



























