Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fanaticism
Các ví dụ
Many historical tragedies have been the result of unchecked fanaticism and extreme ideologies.
Nhiều bi kịch lịch sử là kết quả của chủ nghĩa cuồng tín không kiểm soát và các hệ tư tưởng cực đoan.
Cây Từ Vựng
fanaticism
fanatic
fan



























