Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fanatically
01
một cách cuồng tín, với lòng nhiệt thành quá mức
in an extremely enthusiastic, obsessive, or excessively devoted way
Các ví dụ
They worked fanatically to complete the project before the deadline.
Họ làm việc cuồng nhiệt để hoàn thành dự án trước thời hạn.
Cây Từ Vựng
fanatically
fanatical
fanatic
fan



























