fanatically
fa
na
ˈnæ
ti
ti
ca
lly
li
li
British pronunciation
/fɐnˈætɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fanatically"trong tiếng Anh

fanatically
01

một cách cuồng tín, với lòng nhiệt thành quá mức

in an extremely enthusiastic, obsessive, or excessively devoted way
example
Các ví dụ
They worked fanatically to complete the project before the deadline.
Họ làm việc cuồng nhiệt để hoàn thành dự án trước thời hạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store