Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
faithful
01
trung thành, tận tụy
staying loyal and dedicated to a certain person, idea, group, etc.
Các ví dụ
Even in adversity, she remained faithful to her dreams, working tirelessly to achieve her goals.
Ngay cả trong nghịch cảnh, cô ấy vẫn trung thành với giấc mơ của mình, làm việc không mệt mỏi để đạt được mục tiêu.
02
trung thực, chính xác
accurately representing or reproducing an original
Các ví dụ
The recording is faithful to the artist's live performance.
Bản ghi âm trung thực với màn trình diễn trực tiếp của nghệ sĩ.
03
chung thủy, trung thành
sexually loyal and not engaging in relations with anyone other than one's spouse or partner
Các ví dụ
She remained faithful despite long periods of separation.
Cô ấy vẫn chung thủy dù có những khoảng thời gian xa cách dài.
Faithful
01
người trung thành, người ủng hộ
any loyal and devoted followers or supporters of a person, cause, or organization
Các ví dụ
The charity relies on its faithful for ongoing support.
Tổ chức từ thiện dựa vào những người trung thành của mình để có sự hỗ trợ liên tục.
02
tín đồ, người trung thành
members of a religious group who regularly attend services and adhere to its beliefs
Các ví dụ
The faithful observed the festival with devotion.
Những tín đồ đã quan sát lễ hội với lòng sùng kính.
Cây Từ Vựng
faithfully
faithfulness
unfaithful
faithful
faith



























